gội ơn

Học thuật
Thân thiện
gội ơn

Người học trò luôn ghi nhớ và gội ơn thầy giáo cũ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thấm nhuần, nhận được đầy đủ ơn huệ từ người trên: "gội ơn" diễn tả việc được thừa hưởng, đón nhận một cách trọn vẹn sâu sắc ân huệ, sự ban ơn từ những người địa vị, quyền thế hoặc công lao lớn hơn (như cha mẹ, vua chúa, thầy , tổ tiên). Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh tôn kính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con cái luôn gội ơn cha mẹ đã sinh thành dưỡng dục. (Con cái luôn thấm nhuần ơn nghĩa sinh thành nuôi dạy của cha mẹ.)
    • Nhân dân gội ơn các anh hùng liệt sĩ đã hy sinh độc lập dân tộc. (Nhân dân thấm nhuần công ơn của các anh hùng liệt sĩ đã hy sinh nền độc lập của dân tộc.)
    • Trong bài văn tế, cụ đã viết: "Chúng con nay gội ơn tiên tổ". (Trong bài văn tế, cụ đã viết: "Chúng con nay thấm nhuần ơn đức của tổ tiên".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gội ơn sâu nặng": Nhấn mạnh mức độ sâu đậm, nặng nghĩa của ân huệ được nhận.

    • Học trò muôn đời gội ơn sâu nặng của các bậc thầy khai sáng. (Học trò muôn đời thấm nhuần ân đức sâu nặng của các bậc thầy khai sáng trí tuệ.)
  • "Được gội ơn": Cấu trúc bị động, nhấn mạnh việc chủ thể đối tượng nhận ơn.

    • Muôn dân được gội ơn đức của vị minh quân. (Muôn dân được thấm nhuần đức độ của vị vua sáng suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gội (động từ): Trong từ "gội ơn", "gội" mang nghĩa bóng thấm đẫm, thấm nhuần. Nghĩa gốc của "gội" rửa, làm sạch (như trong "gội đầu").
  • Thấm nhuần (động từ): Thấm sâu lan tỏa khắp, thường dùng cho tư tưởng, đạo , ân tình. Đây từ giải thích nghĩa trực tiếp cho "gội ơn".
  • Mang ơn (động từ): lòng biết ơn, chịu ơn. Tuy nhiên, "mang ơn" thông dụng ít trang trọng hơn "gội ơn".
  • Chịu ơn (động từ): Nhận ơn bổn phận đền đáp. Nghĩa gần với "gội ơn" nhưng nhấn mạnh hơn đến trách nhiệm đáp nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Thừa hưởng ân huệ: Được hưởng, nhận lấy ân huệ (thường từ đời trước).
  • Đội ơn: Mang ơn, chịu ơn (cách nói rất kính trọng, thường dùng trong thư từ, văn bản trang trọng).
  • Mông ơn (từ cổ): Được che chở, nhờ ơn.
gội ơn

Người học trò luôn ghi nhớ và gội ơn thầy giáo cũ.

  1. Thấm nhuần ơn của người trên ().

Từ chứa "gội ơn"